Trái nghĩa của tribade

Alternative for tribade

tribade
  • danh từ
    • người nữ đóng vai nam giới (trong đồng tình luyến ái)

Danh từ

Opposite of a homosexual woman

Đồng nghĩa của tribade

tribade Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock