Từ trái nghĩa của transitive

Alternative for transitive

transitives

Từ trái nghĩa: intransitive,

Tính từ

Intransitive or nontransitive

Tính từ

Unaccusative

Tính từ

Unergative

Từ đồng nghĩa của transitive

transitive Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock