Từ trái nghĩa của tranche

Danh từ

Opposite of a portion or share of something

Từ đồng nghĩa của tranche

tranche Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock