Trái nghĩa của totalizes

Alternative for totalizes

totalize /'toutəlaiz/ (totalise) /'toutəlaiz/
  • ngoại động từ
    • cộng tổng số, tính gộp lại

Động từ

Opposite of to combine parts to make a total

Đồng nghĩa của totalizes

totalizes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock