Trái nghĩa của tortoises

Alternative for tortoises

tortoise /'tɔ:təs/
  • danh từ
    • (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa ở cạn)
    • hare and tortoise
      • kiên nhẫn thắng tài ba

Đồng nghĩa của tortoises

tortoises Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock