Từ trái nghĩa của throaty

Alternative for throaty

throaty /'θrouti/
  • tính từ
    • ở cổ, khàn khàn (giọng)

Tính từ

(high-pitched) Opposite of having a croaky, husky or raspy sound or voice

Từ đồng nghĩa của throaty

throaty Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock