Trái nghĩa của threnode

Alternative for threnode

threnode /'θrinoud/ (threnody) /'θrinədi/
  • danh từ
    • bài điếu ca

Đồng nghĩa của threnode

threnode Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock