Từ trái nghĩa của theorbo

Alternative for theorbo

theorbo /θi'ɔ:bou/
  • danh từ
    • (âm nhạc) têooc (nhạc khí)

Từ đồng nghĩa của theorbo

theorbo Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock