Từ trái nghĩa của textured

Alternative for textured

textured
  • tính từ
    • (nhất là trong từ ghép) có một kết cấu được nói rõ

Tính từ

Opposite of containing bobbles

Từ đồng nghĩa của textured

textured Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock