Từ trái nghĩa của tenser

Alternative for tenser

tenses, tensed, tensing, tenser, tensest

Từ đồng nghĩa: rigid, strained, taut, tight,

Từ trái nghĩa: flabby,

Tính từ

Opposite of comparative for physically unyielding, taut or stiff

Tính từ

Opposite of comparative for characterized by, or tending to cause, agitation or anxiety

Từ đồng nghĩa của tenser

tenser Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock