Từ trái nghĩa của tenantless

Alternative for tenantless

tenantless /'tenəntlis/
  • tính từ
    • không có người thuê
    • không có người ở

Từ đồng nghĩa của tenantless

tenantless Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock