Từ trái nghĩa của telex

Alternative for telex

telexes

Từ đồng nghĩa: teleprinter, teletype machine, teletypewriter, telex machine,

Động từ

Opposite of to send a telegraph

Từ đồng nghĩa của telex

telex Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock