Opposite of a social or religious custom prohibiting or restricting a particular practice or forbidding association with a particular person, place, or thing
An tapu antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tapu, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của tapu