Từ trái nghĩa của tans

Alternative for tans

tans, tanned, tanning, tanner, tannest

Từ đồng nghĩa: bronze, burn, sunburn, suntan, tangent, topaz,

Động từ

Opposite of to strike or hit repeatedly

Từ đồng nghĩa của tans

tans Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock