Trái nghĩa của tailpipes

Alternative for tailpipes

tailpipe
  • danh từ
    • ống bô (ống xả khí của xe có động cơ)

Đồng nghĩa của tailpipes

tailpipes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock