Trái nghĩa của tabulates

Alternative for tabulates

tabulate /'tæbjuleit/
  • ngoại động từ
    • xếp thành bảng, xếp thành cột
    • làm cho có mặt phẳng, tạo mặt phẳng cho

Động từ

Opposite of to arrange in tabular form

Đồng nghĩa của tabulates

tabulates Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock