Trái nghĩa của synecdoche

Alternative for synecdoche

synecdoche /si'nekdəki/
  • danh từ
    • (ngôn ngữ học); (văn học) phép cải dung

Đồng nghĩa của synecdoche

synecdoche Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock