Từ trái nghĩa của surceases

Alternative for surceases

surcease /sə:'si:s/
  • danh từ
    • (từ cổ,nghĩa cổ) sự thôi, sự ngừng
    • nội động từ
      • (từ cổ,nghĩa cổ) thôi, ngừng

    Danh từ

    Opposite of plural for the ending of an activity

    Động từ

    Opposite of stop

    Từ đồng nghĩa của surceases

    surceases Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock