Trái nghĩa của sucrose

Alternative for sucrose

sucrose /'sju:krous/
  • danh từ
    • (hoá học) Sucroza, đường mía

Đồng nghĩa của sucrose

sucrose Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock