Trái nghĩa của subtractive

Alternative for subtractive

subtractive /səb'træktiv/
  • tính từ
    • (toán học) (thuộc) tính trừ, (thuộc) phép trừ, để trừ, có dấu trừ

Tính từ

Resulting from accumulation or a series of additions

Đồng nghĩa của subtractive

subtractive Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock