Từ trái nghĩa của subtilize

Alternative for subtilize

subtilize /'sʌtilaiz/ (subtilise) /sʌtilaiz/
  • ngoại động từ
    • làm cho tinh tế, làm cho tế nhị
    • nội động từ
      • trở nên tinh tế, trở nên tế nhị

    Động từ

    Opposite of to make rare, thin, porous, or less dense

    Từ đồng nghĩa của subtilize

    subtilize Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock