Từ trái nghĩa của substrata

Alternative for substrata

substrata, substratums

Từ đồng nghĩa: substrate,

Danh từ

Opposite of plural for the underlying cause or basis of something

Từ đồng nghĩa của substrata

substrata Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock