Từ trái nghĩa của subsidences

Alternative for subsidences

subsidence /səb'saidəns/
  • danh từ
    • sự rút xuống (nước lụt...)
    • sự lún xuống
    • sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi
    • (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)

Danh từ

Opposite of plural for the state or process of becoming less intense or severe

Từ đồng nghĩa của subsidences

subsidences Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock