Từ trái nghĩa của subjectiveness

Alternative for subjectiveness

subjectiveness /səb'dʤektivnis/ (subjectivity) /,sʌbdʤek'tiviti/
  • danh từ
    • tính chủ quan; tính chất chủ quan

Danh từ

Opposite of the quality of being subjective

Danh từ

Opposite of internal, individual reality

Từ đồng nghĩa của subjectiveness

subjectiveness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock