Từ trái nghĩa của subcontinent

Alternative for subcontinent

subcontinent /'sʌb,kɔntinət/
  • danh từ
    • lục địa nhỏ

Từ đồng nghĩa của subcontinent

subcontinent Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock