Từ trái nghĩa của strung

Alternative for strung

strings, strung, stringing

Từ đồng nghĩa: bind, connect, line up, thread, tie,

Từ trái nghĩa: unstring,

Từ đồng nghĩa của strung

strung Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock