Trái nghĩa của streamlet

Alternative for streamlet

streamlet /'stri:mlit/
  • danh từ
    • suối nhỏ, ngòi nhỏ

Danh từ

Opposite of a small brook or stream

Đồng nghĩa của streamlet

streamlet Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock