Trái nghĩa của stragglers

Alternative for stragglers

straggler /'stræglə/
  • danh từ
    • người đi không theo hàng theo lối
    • người tụt hậu
    • (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang

Danh từ

Opposite of plural for laggard

Đồng nghĩa của stragglers

stragglers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock