Nghĩa là gì: stonewallingstonewalling /'stoun'wɔ:liɳ/
danh từ
(thể dục,thể thao) sự đánh chặn (crickê)
(chính trị), (Uc sự ngăn chặn không cho thông qua ở nghị viện
Từ trái nghĩa của stonewalling
Alternative for stonewalling
stonewalling /'stoun'wɔ:liɳ/
danh từ
(thể dục,thể thao) sự đánh chặn (crickê)
(chính trị), (Uc sự ngăn chặn không cho thông qua ở nghị viện
Danh từ
Opposite of an action such as prolonged speaking which obstructs progress in a legislative assembly in a way that does not technically contravene the required procedures
An stonewalling antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with stonewalling, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của stonewalling