Trái nghĩa của stockmen

Alternative for stockmen

stockman /'stɔkmən/
  • danh từ
    • (Uc) người chăn giữ súc vật
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi kho

Đồng nghĩa của stockmen

stockmen Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock