Từ trái nghĩa của starve

Alternative for starve

starves, starved, starving

Từ đồng nghĩa: hunger,

Từ trái nghĩa: satiate,

Động từ

Opposite of have nothing to eat
eat

Từ đồng nghĩa của starve

starve Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock