Trái nghĩa của sportier

Alternative for sportier

sporty /'spɔ:ti/
  • tính từ
    • (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao
    • thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
    • loè loẹt, chưng diện (quần áo...)

Tính từ

Opposite of comparative for fond of or good at sport

Tính từ

(of a car) Opposite of comparative for compact and with fast acceleration

Đồng nghĩa của sportier

sportier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock