Trái nghĩa của spendable

Alternative for spendable

spendable /'spendəbl/
  • tính từ
    • có thể tiêu được
    • có thể dùng được

Tính từ

(of assets) Opposite of held in cash or easily converted into cash

Đồng nghĩa của spendable

spendable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock