Trái nghĩa của spellings

Alternative for spellings

spelling /'speliɳ/
  • danh từ
    • sự viết vần, sự đánh vần; sự viết theo chính tả; chính tả
      • another spelling of the same word: cách viết (chính tả) khác của cũng chữ ấy

Đồng nghĩa của spellings

spellings Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock