Nghĩa là gì: speechificationspeechification /,spi:tʃifi'keiʃn/
danh từ
sự đọc diễn văn
sự nói dài dòng
Từ trái nghĩa của speechification
Alternative for speechification
speechification /,spi:tʃifi'keiʃn/
danh từ
sự đọc diễn văn
sự nói dài dòng
Danh từ
Opposite of an action such as prolonged speaking which obstructs progress in a legislative assembly in a way that does not technically contravene the required procedures
An speechification antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with speechification, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của speechification