Trái nghĩa của spare part

Alternative for spare part

spare part
  • danh từ
    • phụ tùng thay thế (cho máy móc, xe khi bị hỏng, mất )

Đồng nghĩa của spare part

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock