Từ trái nghĩa của spacing

Alternative for spacing

spacings

Từ đồng nghĩa: spatial arrangement,

spaces, spaced, spacing

Từ đồng nghĩa: area, dimension, expanse, extent, measure,

Từ trái nghĩa: time,

Danh từ

Opposite of the extent or measurement of something from end to end

Danh từ

Opposite of the extent, width, or area covered by something

Từ đồng nghĩa của spacing

spacing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock