Từ trái nghĩa của sonneteer

Alternative for sonneteer

sonneteer /,sɔni'tiə/
  • danh từ
    • người làm xonê
    • động từ
      • (như) sonnet

    Từ đồng nghĩa của sonneteer

    sonneteer Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock