Từ trái nghĩa của solar

Alternative for solar

Từ trái nghĩa: lunar,

Tính từ

Of, pertaining to, or resembling the Moon

Tính từ

Opposite of celestial

Từ đồng nghĩa của solar

solar Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock