Trái nghĩa của snuffling

Alternative for snuffling

snuffle /'snʌfl/
  • danh từ
    • sự khụt khịt; sự hít mạnh
    • (the snuffles) sự ngạt mũi
    • giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả
    • động từ
      • khụt khịt; hít mạnh
      • nói giọng mũi
      • (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức

    Đồng nghĩa của snuffling

    snuffling Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock