Từ trái nghĩa của snottiness

Alternative for snottiness

snottiness /'snɔtinis/
  • danh từ
    • sự thò lò mũi xanh
    • tính cáu kỉnh, tính gắt gỏng
    • (từ lóng) tính chó đểu, tính đáng khinh
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kiêu kỳ, làm bộ làm tịch; xấc xược

Danh từ

Opposite of patronizing courtesy toward inferiors

Từ đồng nghĩa của snottiness

snottiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock