Từ trái nghĩa của snookered

Alternative for snookered

snookered /'snu:kəd/
  • tính từ
    • bị chặn (quả bi a)
    • (nghĩa bóng) bị đẩy vào tình trạng khó khăn

Động từ

Opposite of past tense for to fool or bamboozle

Từ đồng nghĩa của snookered

snookered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock