Trái nghĩa của snobberies

Alternative for snobberies

snobbery /'snɔbiʃnis/ (snobbery) /'snɔbəri/
  • danh từ
    • tính chất trưởng giả học làm sang, tính chất đua đòi
    • sự màu mè, sự điệu bộ

Danh từ

Opposite of plural for the property or trait of being a snob

Đồng nghĩa của snobberies

snobberies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock