Trái nghĩa của sniffiest

Alternative for sniffiest

sniffy /'snifi/
  • tính từ
    • (thông tục) khinh thường, khinh khỉnh
    • hơi nặng mùi, hơi có mùi

Tính từ

Opposite of superlative for haughty or arrogant in nature

Đồng nghĩa của sniffiest

sniffiest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock