Từ trái nghĩa của slums

Alternative for slums

slums, slummed, slumming

Từ đồng nghĩa: slum area,

Danh từ

Opposite of city center

Từ đồng nghĩa của slums

slums Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock