Từ trái nghĩa của slumbered

Alternative for slumbered

slumbers, slumbered, slumbering

Từ đồng nghĩa: doze, drowse, nap, rest, sleep, snooze,

Động từ

Opposite of past tense for to sleep

Từ đồng nghĩa của slumbered

slumbered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock