Từ trái nghĩa của sloughy

Alternative for sloughy

sloughy /'slaui/
  • tính từ
    • nhiều bùn, bùn lầy nước đọng
    • (thuộc) da lột; như da lột (của rắn)
    • (y học) có vảy kết; có vết mục, có mảng mục; như vảy kết; như vết mục, như mảng mục

Tính từ

Opposite of dank, squishy, muddy, and full of water and rotting vegetation

Từ đồng nghĩa của sloughy

sloughy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock