Trái nghĩa của slippered

Alternative for slippered

slippered /'slipəd/
  • tính từ
    • có đi dép lê, có đi giày hạ

Đồng nghĩa của slippered

slippered Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock