Từ trái nghĩa của slakes

Alternative for slakes

slakes, slaked, slaking

Từ đồng nghĩa: abate, allay, assuage, quench, slack,

Từ đồng nghĩa của slakes

slakes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock