Trái nghĩa của skived

Alternative for skived

skive /skaiv/
  • ngoại động từ
    • lạng mỏng, bào mỏng (da, cao su)
    • mài mòn (mặt ngọc)

Đồng nghĩa của skived

skived Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock